counterclockwise
Giao diện
Mục từ này cần được dọn dẹp để đáp ứng tiêu chuẩn mục từ Wiktionary. |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Phó từ
[sửa]- (
Mỹ,
Canada) Ngược chiều kim đồng hồ. (không thể so sánh)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “counterclockwise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)