Bước tới nội dung

counterclockwise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Phó từ

[sửa]
  1. (Hoa Kỳ Mỹ,  Canada) Ngược chiều kim đồng hồ. (không thể so sánh)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo