countermeasure

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

countermeasure /.ˌmɛ.ʒɜː/

  1. Biện pháp đối phó, biện pháp trả đũa.

Tham khảo[sửa]