counterpoint

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

counterpoint /ˈkɑʊn.tɜː.ˌpɔɪnt/

  1. (Âm nhạc) Đối âm.

Tham khảo[sửa]