counterspy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑʊn.tɜː.ˌspɑɪ/
Danh từ
counterspy /ˈkɑʊn.tɜː.ˌspɑɪ/
- Người phản gián điệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “counterspy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)