coupant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.pɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coupant /ku.pɑ̃/ |
coupants /ku.pɑ̃/ |
| Giống cái | coupante /ku.pɑ̃t/ |
coupantes /ku.pɑ̃t/ |
coupant /ku.pɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coupant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)