Bước tới nội dung

court-hand

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔrt.ˈhænd/

Danh từ

court-hand /ˈkɔrt.ˈhænd/

  1. Lối chữ viết trong giấy tờ cho triều đình.

Tham khảo