courtside

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

courtside (số nhiều courtsides) /ˈkɔrt.ˌsɑɪd/

  1. Phầnngoài sân (quần vợt, bóng rỗ).

Tham khảo[sửa]