Bước tới nội dung

courtyard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔrt.ˌjɑːrd/
Hoa Kỳ

Danh từ

courtyard /ˈkɔrt.ˌjɑːrd/

  1. Sân nhỏ; sân trong; giếng trời

Tham khảo