courtyard
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔrt.ˌjɑːrd/
| [ˈkɔrt.ˌjɑːrd] |
Danh từ
courtyard /ˈkɔrt.ˌjɑːrd/
- Sân nhỏ; sân trong; giếng trời
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “courtyard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)