cousinage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkə.zə.nɪdʒ/
Danh từ
cousinage /ˈkə.zə.nɪdʒ/
- Quan hệ giữa anh em họ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cousinage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)