couvent

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
couvent
/ku.vɑ̃/
couvents
/ku.vɑ̃/

couvent /ku.vɑ̃/

  1. Tu viện, nhà tu.
    Règles d’un couvent — quy chế tu viện
    Tout le couvent s’assemble — cả tu viện nhóm họp lại
  2. Ký túc xá bà xơ (cho nữ sinh).

Tham khảo[sửa]