covetous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkə.və.təs/
Tính từ
covetous /ˈkə.və.təs/
- Thèm thuồng, thèm muốn.
- a covetous glance — cái nhìn thèm thuồng
- to be covetous of something — thèm muốn cái gì
- Tham lam.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “covetous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)