Bước tới nội dung

cow-heart

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑʊ.ˈhɑːrt/

Danh từ

cow-heart /ˈkɑʊ.ˈhɑːrt/

  1. Người nhát gan.

Tham khảo