cowardly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑʊ.wərd.li/
Tính từ
cowardly (so sánh hơn more cowardly, so sánh nhất most cowardly) /ˈkɑʊ.wərd.li/
Phó từ
cowardly /ˈkɑʊ.wərd.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cowardly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)