Bước tới nội dung

cowled

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑʊ.əld/

Tính từ

cowled /ˈkɑʊ.əld/

  1. Đội trùm đầu của tu sĩ.
    cowled flower — bông hoa dạng chóp

Tham khảo