cowling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cowling /ˈkɑʊ.ə.liɳ/

  1. Nắp đậy máy.

Tham khảo[sửa]