cowrie

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

cowrie

  1. (Động vật học) Ốc tiền.
  2. Tiền vỏ ốc (ở Nam phi và Nam á).

Tham khảo[sửa]