crânement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁan.mɑ̃/
Phó từ
crânement /kʁan.mɑ̃/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bạo dạn; hiên ngang.
- (Thân mật) Rất, tuyệt.
- La mariée est crânement jolie — cô dâu xinh đẹp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “crânement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)