Bước tới nội dung

crafty

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkræf.ti/
Hoa Kỳ

Tính từ

crafty /ˈkræf.ti/

  1. Lắm mánh khoé, láu cá, xảo quyệt, xảo trá.

Tham khảo