crapper

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

crapper /ˈkræ.pɜː/

  1. (Thực vật) Nhà xí.

Tham khảo[sửa]