crayfish
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkreɪ.ˌfɪʃ/
| [ˈkreɪ.ˌfɪʃ] |
Danh từ
crayfish /ˈkreɪ.ˌfɪʃ/
- Tôm.
- freshwater crayfish — tôm đồng, tôm sông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crayfish”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)