credibility
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkrɛ.də.ˈbɪ.lə.ti/
Danh từ
credibility (đếm được và không đếm được, số nhiều credibilities)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “credibility”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)