Bước tới nội dung

credit transfer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / trænts.ˈfɜː/

Danh từ

credit transfer / trænts.ˈfɜː/

  1. (Kinh tế học) Chuyển khoản.

Tham khảo