crevasse
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /krɪ.ˈvæs/
Danh từ
crevasse /krɪ.ˈvæs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crevasse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁə.vas/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crevasse /kʁə.vas/ |
crevasses /kʁə.vas/ |
crevasse gc /kʁə.vas/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crevasse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)