crippler
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɪ.pə.lɜː/
Danh từ
crippler /ˈkrɪ.pə.lɜː/
- Xem cripple
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crippler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
crippler /ˈkrɪ.pə.lɜː/