Bước tới nội dung

crisply

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɪsp.li/

Phó từ

crisply /ˈkrɪsp.li/

  1. Sinh động, quả quyết.

Tham khảo