crore

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

crore /ˈkrɔr/

  1. (Ân) Mười triệu.

Tham khảo[sửa]