cross correlation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɔs ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən/
Danh từ
cross correlation /ˈkrɔs ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən/
- (Tech) Tương quan chéo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cross correlation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)