Bước tới nội dung

cross product

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɔs ˈprɑː.ˌdəkt/

Danh từ

cross product /ˈkrɔs ˈprɑː.ˌdəkt/

  1. (Tech) Tích chéo.

Tham khảo