crosshair
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌhɛr/
Danh từ
crosshair (số nhiều crosshairs)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crosshair”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
crosshair (số nhiều crosshairs)