crosswalk

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

crosswalk /ˈkrɔs.ˌwɔk/

  1. (Từ mỹ, nghĩa mỹ) Như pedestrian crossing.

Tham khảo[sửa]