crotte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crotte /kʁɔt/ |
crottes /kʁɔt/ |
crotte gc /kʁɔt/
Thán từ
crotte
- Bực quá!
- Oh! Crotte! Mes jambes me font souffrir — Chà! bực quá! chân tôi đau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “crotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)