Bước tới nội dung

crowdie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɑʊ.di/

Danh từ

crowdie /ˈkrɑʊ.di/

  1. Bánh ngọt làm tại nhà.

Tham khảo