Bước tới nội dung

cruche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
cruche
/kʁyʃ/
cruches
/kʁyʃ/

cruche gc /kʁyʃ/

  1. (có quai).
    Cruche à eau — hũ đựng nước
    Une cruche d’eau — một hũ nước
  2. (Thân mật) Người ngu ngốc.

Tham khảo