crumpet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrəm.pət/
Danh từ
crumpet /ˈkrəm.pət/
Thành ngữ
- balmy (barmy) on the crumpet; off one's crumpet: Điên điên, gàn dở.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crumpet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)