Bước tới nội dung

cubage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkjuː.bɪdʒ/

Danh từ

cubage /ˈkjuː.bɪdʒ/

  1. Phép tính thể tích.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
cubage
/ky.baʒ/
cubages
/ky.baʒ/

cubage /ky.baʒ/

  1. Phép tính thể tích.
  2. Thể tích.
    Cubage d’air d’une salle — thể tích không khí của một phòng

Tham khảo