cubisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.bizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cubisme /ky.bizm/ |
cubisme /ky.bizm/ |
cubisme gđ /ky.bizm/
- Trường phái lập thể; xu hướng lập thể (trong hội họa điêu khắc... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cubisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)