cueillette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kœ.jɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cueillette /kœ.jɛt/ |
cueillettes /kœ.jɛt/ |
cueillette gc /kœ.jɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cueillette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)