cuirassé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɥi.ʁa.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cuirassé /kɥi.ʁa.se/ |
cuirassés /kɥi.ʁa.se/ |
| Giống cái | cuirassée /kɥi.ʁa.se/ |
cuirassées /kɥi.ʁa.se/ |
cuirassé /kɥi.ʁa.se/
- Bọc sắt, thiết giáp.
- Navire cuirassé — tàu bọc sắt
- Division cuirassée — sư đoàn thiết giáp
- Dạn dày.
- Être cuirassé contre les passions — dạn dày trước mọi dục vọng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cuirassé /kɥi.ʁa.se/ |
cuirassés /kɥi.ʁa.se/ |
cuirassé gđ /kɥi.ʁa.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cuirassé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)