culotte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.lɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| culotte /ky.lɔt/ |
culottes /ky.lɔt/ |
culotte gc /ky.lɔt/
- Quần cụt.
- Đùi bò, [[quần xì líp].
- (Thân mật) Sự thua bạc to.
- Prendre une culotte — thua bạc to
- baisser culotte; poser culotte — (thô tục) đi ngoài
- culotte de peau — lính già
- jouer ses culottes — đánh bạc đến bán cả quần
- porter la culotte — (thân mật) cai quản gia đình (đàn bà)
- trembler dans sa culotte; faire dans sa culotte — (thông tục) sợ vãi cứt ra quần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “culotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)