culpabilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kyl.pa.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| culpabilité /kyl.pa.bi.li.te/ |
culpabilité /kyl.pa.bi.li.te/ |
culpabilité gc /kyl.pa.bi.li.te/
- Tội lỗi; tính tội lỗi.
- Prouver la culpabilité d’un acte — chứng minh tính tội lỗi của một hành động
- complexe de culpabilité — phức cảm tội lỗi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “culpabilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)