innocence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪ.nə.sənts/
Danh từ
innocence /ˈɪ.nə.sənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “innocence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɔ.sɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| innocence /i.nɔ.sɑ̃s/ |
innocences /i.nɔ.sɑ̃s/ |
innocence gc /i.nɔ.sɑ̃s/
- Sự trong trắng.
- Vivre dans l’innocence — sống trong trắng
- Sự vô tội.
- Reconnaître l’innocence de quelqu'un — thừa nhận sự vô tội của ai
- (Văn học) Những kẻ vô tội.
- Protéger l’innocence — che chở những kẻ vô tội
- (Văn học) Sự vô hại.
- (Nghĩa xấu) Sự ngây thơ, sự khờ dại.
- Abuser de l’innocence de quelqu'un — lợi dụng sự ngây thơ của ai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “innocence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)