culpable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈkəl.pə.bəl]

Tính từ[sửa]

culpable /ˈkəl.pə.bəl/

  1. Đáng khiển trách; có tội; tội lỗi.

Tham khảo[sửa]