cultivé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kyl.ti.ve/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cultivé /kyl.ti.ve/ |
cultivés /kyl.ti.ve/ |
| Giống cái | cultivée /kyl.ti.ve/ |
cultivées /kyl.ti.ve/ |
cultivé /kyl.ti.ve/
- Cày cấy, trồng trọt; trồng.
- Terres cultivées — đất trồng trọt
- Plantes cultivées — cây trồng
- Un esprit cultivé — một người có học thức
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cultivé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)