inculte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kylt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inculte /ɛ̃.kylt/ |
incultes /ɛ̃.kylt/ |
| Giống cái | inculte /ɛ̃.kylt/ |
incultes /ɛ̃.kylt/ |
inculte /ɛ̃.kylt/
- Bỏ hoang, không trồng trọt.
- Terre inculte — đất bỏ hoang
- (Nghĩa bóng) Không sửa sang.
- Barbe inculte — bộ râu không sửa sang
- Không văn hóa, vô học.
- Un homme inculte — một người vô học
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inculte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)