cultivable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkəl.tə.və.bəl/
Tính từ
cultivable /ˈkəl.tə.və.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cultivable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kyl.ti.vabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cultivable /kyl.ti.vabl/ |
cultivables /kyl.ti.vabl/ |
| Giống cái | cultivable /kyl.ti.vabl/ |
cultivables /kyl.ti.vabl/ |
cultivable /kyl.ti.vabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cultivable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)