Bước tới nội dung

cumuler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ky.my.le/

Ngoại động từ

cumuler ngoại động từ /ky.my.le/

  1. Kiêm nhiệm, kiêm.
    Cumuler deux fonctions — kiêm hai chức

Trái nghĩa

Tham khảo