cumuler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.my.le/
Ngoại động từ
cumuler ngoại động từ /ky.my.le/
- Kiêm nhiệm, kiêm.
- Cumuler deux fonctions — kiêm hai chức
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cumuler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)