dissocier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.sɔ.sje/
Ngoại động từ
dissocier ngoại động từ /di.sɔ.sje/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissocier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)