Bước tới nội dung

cunctation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkəŋk.ˈteɪ.ʃən/

Danh từ

cunctation /ˌkəŋk.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự trì hoãn.

Tham khảo