cupcake
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈkʌpkeɪk/
Âm thanh (General Australian): (tập tin)
Danh từ
[sửa]cupcake (số nhiều cupcakes)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Cebu: kapkeyk
- → Tiếng Hà Lan: cupcake
- → Tiếng Phần Lan: kuppikakku (dịch sao phỏng)
- → Tiếng Đức: Cupcake
- → Tiếng Do Thái: קאפקייק (kápkeik)
- → Tiếng Nhật: カップケーキ (kappukēki)
- → Tiếng Triều Tiên: 컵케이크 (keopkeikeu)
- → Tiếng Lào: ກັຜເຄ້ກ (kap khēk)
- → Tiếng Bồ Đào Nha: cupcake
- → Tiếng Nga: капке́йк (kapkéjk)
- → Tiếng Tây Ban Nha: cupcake
- → Tiếng Thái: คัพเค้ก
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cupcake”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)