Bước tới nội dung

cupcake

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
cupcake

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa cup + cake.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈkʌpkeɪk/
  • Âm thanh (Úc):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

cupcake (số nhiều cupcakes)

  1. Bánh nướng nhỏ.

Từ phái sinh

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]