curable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkjʊr.ə.bəl/
Tính từ
curable /ˈkjʊr.ə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “curable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | curable /ky.ʁabl/ |
curables /ky.ʁabl/ |
| Giống cái | curable /ky.ʁabl/ |
curables /ky.ʁabl/ |
curable /ky.ʁabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “curable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)